一劃拉 nhất hoạch lạp Hán Việt: nhất hoạch lạp Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 劃 (hoạch) + 拉 (lạp)Hán Việtnhất hoạch lạpCấu tạo一 + 劃 + 拉 · nhất + hoạch + lạp nghĩa thành phần: nhất + hoạch + lạp Nghĩa EngCihui 一划拉 ī huála f.e. <coll.> slapdash; perfunctory