一則一,二則二

yī zé yī,èr zé èr

Pinyin: yī zé yī,èr zé èr

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tắc) + (nhất) + + (nhị) + (tắc) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话老老实实,毫不含糊。同“一是一,二是二”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"一是一,二是二"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容说话老老实实,毫不含糊。同一是一,二是二”。