一別氣 yī bié qì · nhất biệt khí Hán Việt: nhất biệt khí · Pinyin: yī bié qì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 別 (biệt) + 氣 (khí)Pinyinyī bié qìHán Việtnhất biệt khíCấu tạo一 + 別 + 氣 · nhất + biệt + khí nghĩa thành phần: nhất + biệt + khí