一别头 nhất biệt đầu Hán Việt: nhất biệt đầu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 别 (biệt) + 头 (đầu)Hán Việtnhất biệt đầuCấu tạo一 + 别 + 头 · nhất + biệt + đầu nghĩa thành phần: nhất + biệt + đầu