一到伴 nhất đáo bạn Hán Việt: nhất đáo bạn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 到 (đáo) + 伴 (bạn)Hán Việtnhất đáo bạnCấu tạo一 + 到 + 伴 · nhất + đáo + bạn nghĩa thành phần: nhất + đáo + bạn