一到伴

nhất đáo bạn

Hán Việt: nhất đáo bạn

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 到 (đáo) + 伴 (bạn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一到 · 一到处 · 一到處 · 一到货即 · 到伴