一到處 yī dào chù · nhất đáo xử Hán Việt: nhất đáo xử · Pinyin: yī dào chù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 到 (đáo) + 處 (xử)Pinyinyī dào chùHán Việtnhất đáo xửCấu tạo一 + 到 + 處 · nhất + đáo + xử nghĩa thành phần: nhất + đáo + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 四处;各处。Tân Hoa Tự Điển 1.四处;各处。