一剁兩段 Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 剁 + 兩 (lưỡng) + 段 (đoạn)Cấu tạo一 + 剁 + 兩 + 段 Nghĩa EngCihui 一剁兩段 īduòliǎngduàn f.e. cut into two at a stroke