一前一卻 yī qián yī què · nhất tiền nhất khước Hán Việt: nhất tiền nhất khước · Pinyin: yī qián yī què Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 前 (tiền) + 一 (nhất) + 卻 (khước)Pinyinyī qián yī quèHán Việtnhất tiền nhất khướcCấu tạo一 + 前 + 一 + 卻 · nhất + tiền + nhất + khước nghĩa thành phần: nhất + tiền + nhất + khước