一剎間 nhất sát gian Hán Việt: nhất sát gian Tổng quan trong nháy mắt Cấu tạo: 一 (nhất) + 剎 (sát) + 間 (gian)Hán Việtnhất sát gianCấu tạo一 + 剎 + 間 · nhất + sát + gian nghĩa thành phần: nhất + sát + gian Nghĩa ViệtCihui trong nháy mắtEngCihui 一剎間 īchàjiān n. in a twinkling