一剪梅

yī jiǎn méi nhất tiễn mai

Hán Việt: nhất tiễn mai · Pinyin: yī jiǎn méi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tiễn) + (mai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 词牌名。双调,六十字,押平声韵; 曲牌名。属南曲南吕宫。字句格律与词牌的半阕相同,也有与全阕相同的。用作引子。
  • Tân Hoa Tự Điển ①词牌名。双调,六十字,押平声韵。②曲牌名。属南曲南吕宫。字句格律与词牌的半阕相同,也有与全阕相同的。用作引子。