一动不动

yī dòng bù dòngnhất động bất động

Hán Việt: nhất động bất động · Pinyin: yī dòng bù dòng

Tổng quan

vẫn không nhúc nhích

新华 · Tân Hoa Đại lục

指静止不动或懒得活动。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 動 (động) + 不 (bất) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất động
  • Tần suất từ nhất động bất động/nhất động phi động/nhất động phầu động/nhất động phủ động: vẫn không nhúc nhích; vẫn không nhúc nhích
  • Biên soạn v.p. keep the body absolutely still

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指静止不动或懒得活动。

Eng

  • Cihui motionless
  • Tần suất từ v.p. keep the body absolutely still

Đức

  • Handedict regungslos

Từ liên quan

Gần nghĩa

不动声色 · 不动产的 · 不动人的 · 不动关节 · 不动孢子 · 不动情的 · 不动摇的 · 不动的人