一勁兒 nhất kính nhi Hán Việt: nhất kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất kính nhiCấu tạo一 + 勁 + 兒 · nhất + kính + nhi nghĩa thành phần: nhất + kính + nhi Nghĩa EngCihui 一勁兒 ījìnr adv. <topo.> 1. continuous; unceasing 2. strenuous