一勁兒

nhất kính nhi

Hán Việt: nhất kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一勁兒 ījìnr adv. <topo.> 1. continuous; unceasing 2. strenuous