一勇性

yī yǒng xìng nhất dũng tính

Hán Việt: nhất dũng tính · Pinyin: yī yǒng xìng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (dũng) + (tính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓性情卤莽。亦指一时冲动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓性情卤莽。亦指一时冲动。