一動兒 nhất động nhi Hán Việt: nhất động nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 動 (động) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất động nhiCấu tạo一 + 動 + 兒 · nhất + động + nhi nghĩa thành phần: nhất + động + nhi Nghĩa EngCihui 一動兒 īdòngr ►See yīdòng