一勺燴

yī sháo huì nhất chước quái

Hán Việt: nhất chước quái · Pinyin: yī sháo huì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (chước) + (quái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言一锅煮。比喻不分青红皂白,对一切事或一切人都同样处理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一锅煮。比喻不分青红皂白,对一切事或一切人都同样处理。

Eng

  • Cihui 一勺燴 īsháohuì v.p. treat similarly