一勺燴 yī sháo huì · nhất chước quái Hán Việt: nhất chước quái · Pinyin: yī sháo huì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 勺 (chước) + 燴 (quái)Pinyinyī sháo huìHán Việtnhất chước quáiCấu tạo一 + 勺 + 燴 · nhất + chước + quái nghĩa thành phần: nhất + chước + quái Nghĩa EngCihui 一勺燴 īsháohuì v.p. treat similarly