一包堆 nhất bao đôi Hán Việt: nhất bao đôi Tổng quan tất cả Cấu tạo: 一 (nhất) + 包 (bao) + 堆 (đôi)Hán Việtnhất bao đôiCấu tạo一 + 包 + 堆 · nhất + bao + đôi nghĩa thành phần: nhất + bao + đôi Nghĩa ViệtCihui tất cảEngCihui 一包堆 ībāoduī n. <topo.> everything; whole lot