一匹布 nhất thất bố Hán Việt: nhất thất bố Tổng quan Một tấm vải Cấu tạo: 一 (nhất) + 匹 (thất) + 布 (bố)Hán Việtnhất thất bốCấu tạo一 + 匹 + 布 · nhất + thất + bố nghĩa thành phần: nhất + thất + bố Nghĩa ViệtCihui Một tấm vải