一匹雛

yì pǐ chú nhất thất sồ

Hán Việt: nhất thất sồ · Pinyin: yì pǐ chú

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thất) + (sồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一只小鸭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一只小鸭。