一匹雛 yì pǐ chú · nhất thất sồ Hán Việt: nhất thất sồ · Pinyin: yì pǐ chú Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 匹 (thất) + 雛 (sồ)Pinyinyì pǐ chúHán Việtnhất thất sồCấu tạo一 + 匹 + 雛 · nhất + thất + sồ nghĩa thành phần: nhất + thất + sồ