一十一五

yī shí yī wǔ nhất thập nhất ngũ

Hán Việt: nhất thập nhất ngũ · Pinyin: yī shí yī wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thập) + (nhất) + (ngũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「一五一十」。見「一五一十」(二)。01.《二刻拍案驚奇》卷二:「(老嬤嬤)見了小道人,把妙觀邀去的說話一十一五對他說了。」