一十五

nhất thập ngũ

Hán Việt: nhất thập ngũ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thập) + (ngũ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一十五 īshíwǔ num. fifteen | yībǎi ∼ one hundred fifteen