一千年

yī qiān niánnhất thiên niên

Hán Việt: nhất thiên niên · Pinyin: yī qiān nián

Tổng quan

nghìn, nghìn năm nghìn năm, mười thế kỷ, thời đại hoàng kim

Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 年 (niên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiên niên kỷ

Đức

  • Handedict Jahrtausend

Từ liên quan

Gần nghĩa

一千年的 · 一千万 · 一千 · 一千个的 · 千年 · 千年桃核 · 一千个一组 · 一千零一夜