一千零一 yī qiān líng yī · nhất thiên linh nhất Hán Việt: nhất thiên linh nhất · Pinyin: yī qiān líng yī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 千 (thiên) + 零 (linh) + 一 (nhất)Pinyinyī qiān líng yīHán Việtnhất thiên linh nhấtCấu tạo一 + 千 + 零 + 一 · nhất + thiên + linh + nhất nghĩa thành phần: nhất + thiên + linh + nhất