一半兒 nhất bán nhi Hán Việt: nhất bán nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 半 (bán) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất bán nhiCấu tạo一 + 半 + 兒 · nhất + bán + nhi nghĩa thành phần: nhất + bán + nhi Nghĩa EngCihui 一半兒 ībànr ►See yībàn