一半天
nhất bán thiên
Hán Việt: nhất bán thiên · Pinyin: yī bàn tiān
Tổng quan
một hai ngày | sớm
Nghĩa
Việt
- Cihui một hai ngày | sớm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一天半天。泛指较短的时间。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一天半天。泛指较短的时间。
Eng
- CC-CEDICT in a day or two; soon
- Cihui in a day or two; soon