一半對一半 nhất bán đối nhất bán Hán Việt: nhất bán đối nhất bán Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 半 (bán) + 對 (đối) + 一 (nhất) + 半 (bán)Hán Việtnhất bán đối nhất bánCấu tạo一 + 半 + 對 + 一 + 半 · nhất + bán + đối + nhất + bán nghĩa thành phần: nhất + bán + đối + nhất + bán