一卒畢力 yī zú bì lì · nhất tốt tất lực Hán Việt: nhất tốt tất lực · Pinyin: yī zú bì lì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 卒 (tốt) + 畢 (tất) + 力 (lực)Pinyinyī zú bì lìHán Việtnhất tốt tất lựcCấu tạo一 + 卒 + 畢 + 力 · nhất + tốt + tất + lực nghĩa thành phần: nhất + tốt + tất + lực