一卒田 yī zú tián · nhất tốt điền Hán Việt: nhất tốt điền · Pinyin: yī zú tián Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 卒 (tốt) + 田 (điền)Pinyinyī zú tiánHán Việtnhất tốt điềnCấu tạo一 + 卒 + 田 · nhất + tốt + điền nghĩa thành phần: nhất + tốt + điền