一卷膠捲 nhất quyển giao quyển Hán Việt: nhất quyển giao quyển Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 卷 (quyển) + 膠 (giao) + 捲 (quyển)Hán Việtnhất quyển giao quyểnCấu tạo一 + 卷 + 膠 + 捲 · nhất + quyển + giao + quyển nghĩa thành phần: nhất + quyển + giao + quyển