一釐一毫 yī lí yī háo · nhất li nhất hào Hán Việt: nhất li nhất hào · Pinyin: yī lí yī háo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 釐 (li) + 一 (nhất) + 毫 (hào)Pinyinyī lí yī háoHán Việtnhất li nhất hàoCấu tạo一 + 釐 + 一 + 毫 · nhất + li + nhất + hào nghĩa thành phần: nhất + li + nhất + hào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容极少的数量。