一厚塊 nhất hậu khối Hán Việt: nhất hậu khối Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 厚 (hậu) + 塊 (khối)Hán Việtnhất hậu khốiCấu tạo一 + 厚 + 塊 · nhất + hậu + khối nghĩa thành phần: nhất + hậu + khối Nghĩa EngCihui 一厚塊 ī hòu kuài n. a thick chunk