一反一復

yī fǎn yī fù nhất phản nhất phục

Hán Việt: nhất phản nhất phục · Pinyin: yī fǎn yī fù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (phản) + (nhất) + (phục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓两度变化; 谓反复无常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓两度变化。 2.谓反复无常。