一反一復 yī fǎn yī fù · nhất phản nhất phục Hán Việt: nhất phản nhất phục · Pinyin: yī fǎn yī fù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 反 (phản) + 一 (nhất) + 復 (phục)Pinyinyī fǎn yī fùHán Việtnhất phản nhất phụcCấu tạo一 + 反 + 一 + 復 · nhất + phản + nhất + phục nghĩa thành phần: nhất + phản + nhất + phục