一叠声 nhất điệp thanh Hán Việt: nhất điệp thanh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 叠 (điệp) + 声 (thanh)Hán Việtnhất điệp thanhCấu tạo一 + 叠 + 声 · nhất + điệp + thanh nghĩa thành phần: nhất + điệp + thanh