一口口咬

yī kǒu kǒu yǎo nhất khẩu khẩu giảo

Hán Việt: nhất khẩu khẩu giảo · Pinyin: yī kǒu kǒu yǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khẩu) + (khẩu) + (giảo)