一口材 nhất khẩu tài Hán Việt: nhất khẩu tài Tổng quan Chiếc áo quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 口 (khẩu) + 材 (tài)Hán Việtnhất khẩu tàiCấu tạo一 + 口 + 材 · nhất + khẩu + tài nghĩa thành phần: nhất + khẩu + tài Nghĩa ViệtCihui Chiếc áo quan