一口材

nhất khẩu tài

Hán Việt: nhất khẩu tài

Tổng quan

Chiếc áo quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 口 (khẩu) + 材 (tài)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chiếc áo quan

Từ liên quan

Gần nghĩa

一口价 · 一口气 · 一口一声 · 一口咬定 · 一口 · 一口吞盡 · 一口气儿 · 一口两舌的