一口鐘

yī kǒu zhōng nhất khẩu chung

Hán Việt: nhất khẩu chung · Pinyin: yī kǒu zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (khẩu) + (chung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.一隻鐘。如:「廟裡懸著一口鐘。」 2.一種沒有開衩的長袍。形狀如鐘形,上窄下寬。《官場現形記》第四三回:「卻不知從那拖到一件又破又舊的一口鐘,圍在身上,擁抱而臥。」也稱為「斗篷」。

Eng

  • Cihui 一口鐘 ī kǒu zhōng n. 1. a (big) bell 2. <topo.> mantle; cape; cloak