一口頌歌 yī kǒu sòng gē · nhất khẩu tụng ca Hán Việt: nhất khẩu tụng ca · Pinyin: yī kǒu sòng gē Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 口 (khẩu) + 頌 (tụng) + 歌 (ca)Pinyinyī kǒu sòng gēHán Việtnhất khẩu tụng caCấu tạo一 + 口 + 頌 + 歌 · nhất + khẩu + tụng + ca nghĩa thành phần: nhất + khẩu + tụng + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一口:异口同声。众口一词,同唱颂歌。