一句鍾 yī jù zhōng · nhất cú chung Hán Việt: nhất cú chung · Pinyin: yī jù zhōng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 句 (cú) + 鍾 (chung)Pinyinyī jù zhōngHán Việtnhất cú chungCấu tạo一 + 句 + 鍾 · nhất + cú + chung nghĩa thành phần: nhất + cú + chung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧称一点钟。Tân Hoa Tự Điển 1.旧称一点钟。