一号儿 nhất hào nhi Hán Việt: nhất hào nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 號 (hào) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất hào nhiTừ loạidanhCấu tạo一 + 號 + 兒 · nhất + hào + nhi nghĩa thành phần: nhất + hào + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 số mộtBiên soạn ►See yīhàoEngCihui 一號兒 īhàor ►See yīhào Từ liên quan Gần nghĩa一号 · 一号木杆 · 一号电池 · 一号坦克 · 一号志员 · 一号文件 · 号儿