一號兒 nhất hào nhi Hán Việt: nhất hào nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 號 (hào) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất hào nhiCấu tạo一 + 號 + 兒 · nhất + hào + nhi nghĩa thành phần: nhất + hào + nhi Nghĩa EngCihui 一號兒 īhàor ►See yīhào