一各多 yī gè duō · nhất các đa Hán Việt: nhất các đa · Pinyin: yī gè duō Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 各 (các) + 多 (đa)Pinyinyī gè duōHán Việtnhất các đaCấu tạo一 + 各 + 多 · nhất + các + đa nghĩa thành phần: nhất + các + đa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"一圪塔"。