一各都 nhất các đô Hán Việt: nhất các đô Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 各 (các) + 都 (đô)Hán Việtnhất các đôCấu tạo一 + 各 + 都 · nhất + các + đô nghĩa thành phần: nhất + các + đô