一合儿 nhất hợp nhân Hán Việt: nhất hợp nhân Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 合 (hợp) + 儿 (nhân)Hán Việtnhất hợp nhânCấu tạo一 + 合 + 儿 · nhất + hợp + nhân nghĩa thành phần: nhất + hợp + nhân