一同去 yī tóng qù · nhất đồng khứ Hán Việt: nhất đồng khứ · Pinyin: yī tóng qù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 同 (đồng) + 去 (khứ)Pinyinyī tóng qùHán Việtnhất đồng khứCấu tạo一 + 同 + 去 · nhất + đồng + khứ nghĩa thành phần: nhất + đồng + khứ