一吐心聲 nhất thổ tâm thanh Hán Việt: nhất thổ tâm thanh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 吐 (thổ) + 心 (tâm) + 聲 (thanh)Hán Việtnhất thổ tâm thanhCấu tạo一 + 吐 + 心 + 聲 · nhất + thổ + tâm + thanh nghĩa thành phần: nhất + thổ + tâm + thanh Nghĩa EngCihui 一吐心聲 ītǔxīnshēng f.e. unbosom