一向卧 nhất hướng ngọa Hán Việt: nhất hướng ngọa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 向 (hướng) + 卧 (ngọa)Hán Việtnhất hướng ngọaCấu tạo一 + 向 + 卧 · nhất + hướng + ngọa nghĩa thành phần: nhất + hướng + ngọa