一吟一詠

yī yīn yī yǒng nhất ngâm nhất vịnh

Hán Việt: nhất ngâm nhất vịnh · Pinyin: yī yīn yī yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ngâm) + (nhất) + (vịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指吟诗作赋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指吟诗作赋。晋孙绰﹑许询同负盛誉,和尚支遁问绰与询孰优孰劣,绰答"高情致远,弟子早已伏膺;一吟一咏,许将北面。"见南朝宋刘义庆《世说新语.品藻》及《晋书.孙绰传》。