一吟一詠 yī yīn yī yǒng · nhất ngâm nhất vịnh Hán Việt: nhất ngâm nhất vịnh · Pinyin: yī yīn yī yǒng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 吟 (ngâm) + 一 (nhất) + 詠 (vịnh)Pinyinyī yīn yī yǒngHán Việtnhất ngâm nhất vịnhCấu tạo一 + 吟 + 一 + 詠 · nhất + ngâm + nhất + vịnh nghĩa thành phần: nhất + ngâm + nhất + vịnh