一吠百聲 yī fèi bǎi shēng · nhất phệ bách thanh Hán Việt: nhất phệ bách thanh · Pinyin: yī fèi bǎi shēng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 吠 (phệ) + 百 (bách) + 聲 (thanh)Pinyinyī fèi bǎi shēngHán Việtnhất phệ bách thanhCấu tạo一 + 吠 + 百 + 聲 · nhất + phệ + bách + thanh nghĩa thành phần: nhất + phệ + bách + thanh